19-02-2026 14:57:56 40 Tin thị trường

Phát triển bền vững không còn là một xu hướng, mà đã trở thành “hệ điều hành mới” của nền kinh tế toàn cầu. Khi các tiêu chuẩn xanh ngày càng siết chặt trên toàn bộ thị trường quốc tế, các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam buộc phải tăng tốc chuyển đổi – hoặc chấp nhận bị bỏ lại phía sau.

Thế giới đang bước vào cuộc chuyển đổi cấu trúc sâu rộng nhất trong lịch sử hiện đại, bao trùm toàn bộ hạ tầng, vật liệu, năng lượng và hệ thống sản xuất theo hướng bền vững. Với quy mô thị trường xây dựng toàn cầu dự kiến đạt 40.000 tỷ USD vào năm 2045, áp lực chuyển đổi xanh đang buộc doanh nghiệp phải tái cấu trúc mô hình vận hành với tốc độ chưa từng có.

Đối với Việt Nam, áp lực này càng trở nên mạnh mẽ hơn khi Chính phủ đã cam kết đạt mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050. Cam kết này ngay lập tức nâng “chuẩn đầu vào” cho ngành xây dựng và vật liệu xây dựng: tiêu chuẩn xanh, yêu cầu phát thải thấp, minh bạch chuỗi cung ứng, tiêu chí ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị) không còn là lựa chọn, mà đã trở thành điều kiện bắt buộc để tham gia thị trường quốc tế.

Các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam hiện đang đối diện một thực tế rõ ràng: nếu không “xanh hóa” trong vòng 5 năm tới, họ có nguy cơ bị loại khỏi sân chơi toàn cầu.
 

 
Trong bối cảnh nhu cầu toàn cầu đối với công trình xanh, vật liệu phát thải thấp và hạ tầng bền vững đang tăng mạnh, thị trường tài chính xanh đã vượt mốc 6.200 tỷ USD, với dòng vốn dài hạn, chi phí thấp ngày càng chảy mạnh vào lĩnh vực xây dựng và hạ tầng.

Tuy nhiên, chỉ một số rất ít doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận được nguồn vốn này. Vấn đề không nằm ở nhu cầu vốn, mà nằm ở việc chưa đáp ứng được các điều kiện nền tảng để “mở khóa” dòng vốn xanh.

Những khoảng trống lớn hiện nay bao gồm:
  • Thiếu báo cáo ESG đạt chuẩn quốc tế: nhiều báo cáo hiện nay mang tính hình thức, thiếu chỉ số định lượng và chưa có đơn vị kiểm định độc lập.
  • Không có đánh giá phát thải vòng đời sản phẩm (LCA – Life Cycle Assessment) và EPD (Environmental Product Declaration – Bản công bố môi trường sản phẩm), khiến vật liệu Việt Nam không thể chứng minh hiệu suất carbon thấp khi xuất khẩu.
  • Thiếu minh bạch dữ liệu phát thải carbon, chưa đủ để thể hiện cam kết giảm phát thải thực chất.
  • Sản phẩm tín dụng xanh trong hệ thống ngân hàng trong nước còn hạn chế, gây khó khăn cho việc tiếp cận vốn đầu tư công nghệ xanh.
  • Chưa có quỹ bảo lãnh tín dụng chuyên biệt cho nhà thầu Việt Nam, khiến doanh nghiệp không đáp ứng được tiêu chí tài chính trong các gói thầu quốc tế.
Nói cách khác, nguồn vốn không thiếu, nhưng doanh nghiệp Việt Nam chưa sở hữu “hộ chiếu xanh” để tiếp cận dòng vốn đó.

“Không đáp ứng tiêu chuẩn ESG, doanh nghiệp xây dựng Việt Nam sẽ bị loại ngay từ vòng sơ tuyển, bất kể năng lực kỹ thuật hay mức giá có cạnh tranh đến đâu.”
 

Tiêu chuẩn xanh – rào cản kỹ thuật mới của thế giới

Trong những năm gần đây, ESG đã trở thành tiêu chí bắt buộc trong sơ tuyển nhà thầu, đánh giá nhà cung cấp và xếp hạng tín dụng quốc tế. Các thị trường toàn cầu đang nhanh chóng áp dụng các yêu cầu xanh khắt khe, trong khi Việt Nam vẫn ở giai đoạn khởi đầu.

Khoảng cách tiêu chuẩn ngày càng lớn đồng nghĩa với không gian cạnh tranh của doanh nghiệp Việt ngày càng thu hẹp. Ngay cả những nhà thầu có năng lực kỹ thuật tốt cũng có thể bị loại chỉ vì không đáp ứng yêu cầu liên quan đến phát thải.


Việt Nam cần một “cú xoay xanh” ở tầm quốc gia

Để nắm bắt chu kỳ đầu tư xanh 30 năm sắp tới và tránh tụt hậu, Việt Nam cần triển khai chuyển đổi mang tính hệ thống.

1. Xây dựng khung tiêu chuẩn xanh quốc gia

Một bộ tiêu chuẩn rõ ràng sẽ giúp doanh nghiệp có lộ trình đầu tư, tuân thủ và minh bạch. Trọng tâm bao gồm:
  • Chuẩn hóa chứng nhận công trình xanh
  • Bắt buộc LCA – EPD đối với vật liệu xây dựng
  • Áp dụng yêu cầu minh bạch carbon cho các dự án sử dụng vốn nhà nước

2. Hình thành hệ sinh thái tài chính xanh thực chất

Bao gồm:
  • Quỹ bảo lãnh tín dụng xanh cho nhà thầu và doanh nghiệp vật liệu xây dựng
  • Mở rộng trái phiếu xanh
  • Xây dựng hệ phân loại tín dụng xanh (green taxonomy) trong ngân hàng thương mại
  • Phát triển thị trường carbon có khả năng liên thông quốc tế

Khi dòng vốn xanh được khai thông, doanh nghiệp sẽ có điều kiện đầu tư công nghệ phát thải thấp, dây chuyền hiện đại và mở rộng thị trường.

3. Phát triển hệ thống dữ liệu và kiểm định độc lập

Một hệ thống xanh không thể vận hành nếu thiếu dữ liệu đáng tin cậy. Việt Nam cần:
  • Trung tâm dữ liệu carbon quốc gia
  • Cơ chế kiểm định độc lập báo cáo ESG
  • Chuẩn hóa đánh giá vòng đời và chứng nhận EPD

Dữ liệu tiêu chuẩn là nền tảng để tạo niềm tin cho nhà đầu tư.

4. Tăng cường nguồn nhân lực cho chuyển đổi xanh
  • Kỹ sư cần làm chủ BIM, vật liệu mới, phân tích phát thải, hiệu quả năng lượng
  • Lãnh đạo doanh nghiệp phải tư duy theo mô hình kinh doanh bền vững
  • Cán bộ quản lý cần hiểu rõ tiêu chuẩn quốc tế

Không có nhân lực phù hợp, chính sách sẽ chỉ dừng ở lý thuyết.

5. Tạo các dự án “đầu tàu” thể hiện năng lực xanh của Việt Nam

Ví dụ:
  • Khu công nghiệp Net Zero
  • Công trình xanh cấp quốc gia
  • Nhà máy vật liệu phát thải thấp
  • Dự án ODA do doanh nghiệp Việt thực hiện

Đây sẽ là “danh thiếp quốc gia” khi Việt Nam cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

“Chúng ta đang đứng trước ngã rẽ: trở thành trung tâm xây dựng bền vững của khu vực, hoặc bị loại khỏi thị trường bởi các rào cản xanh toàn cầu.”
 

Cửa sổ cơ hội 10–15 năm

Thế giới đang chi hàng nghìn tỷ USD để tái cấu trúc hạ tầng hướng tới Net Zero – chu kỳ đầu tư lớn nhất trong ba thập kỷ tới. Nếu hành động nhanh, Việt Nam có thể:
  • Hình thành ngành vật liệu xây dựng xanh cạnh tranh
  • Nâng tầm doanh nghiệp xây dựng thành tổng thầu quốc tế
  • Thu hút dòng vốn tài chính xanh quy mô lớn

Ngược lại, nếu chậm trễ, cơ hội sẽ dần khép lại khi các rào cản xanh toàn cầu được “đóng cứng”. Doanh nghiệp Việt không chỉ mất thị trường nước ngoài, mà còn có nguy cơ mất lợi thế ngay trên sân nhà.

Kết luận
 
Tài chính xanh và mô hình kinh doanh bền vững không còn là lựa chọn đạo đức hay chiến lược thương hiệu, mà là điều kiện sống còn để doanh nghiệp Việt Nam tham gia thị trường toàn cầu trị giá 40.000 tỷ USD.

Muốn vươn ra quốc tế, doanh nghiệp Việt phải sở hữu “hộ chiếu xanh”, được cấu thành từ tiêu chuẩn – dữ liệu – công nghệ – nhân lực – tài chính. Đây không chỉ là thách thức của doanh nghiệp, mà là bài toán chiến lược cấp quốc gia.

Trong kỷ nguyên Net Zero 2050, chỉ những ai hành động nhanh và thể hiện cam kết thực chất mới trở thành người chiến thắng.
Theo Jerry Nguyen (Nguyen Kinh Luan)